Bỏ qua điều hướng
Gemini nâng cao

Dùng hệ sinh thái Google AI để học, phân tích, tạo dashboard, slide và video

Trang này tổng hợp các mẹo thực hành từ những bài học Gemini nâng cao và sắp xếp lại thành bản đồ ứng dụng: Gemini, Gems, NotebookLM, AI Studio, Flow, VEO/VEO 3 và các đầu ra công việc thật.

Luồng dùng nâng cao
Từ ý tưởng đến sản phẩm có thể dùng ngay
1Hỏi và hiểu đúng bằng Gemini
2Gom nguồn bằng NotebookLM
3Thử model/code bằng AI Studio
4Tạo slide/dashboard/video
5Rà lỗi và xuất bản
Bản đồ công cụ

Khi nào dùng Gemini, NotebookLM, AI Studio, Flow hay VEO?

Mấu chốt của nâng cao không phải biết nhiều công cụ, mà là chọn đúng công cụ cho đúng loại đầu ra.

Gemini

Hỏi đáp nhanh, phân tích file, YouTube, viết nháp, tạo outline và dùng Canvas.

Mẹo: Bấm đúng chế độ Canvas khi muốn tạo mô phỏng, slide, infographic hoặc web tương tác. Nếu quên, Gemini có thể trả code thô.

Gems

Tạo trợ lý riêng cho công việc lặp lại: chuyên gia công nghệ, phân tích dữ liệu, biên tập nội dung.

Mẹo: Lưu persona, format trả lời và quy tắc kiểm chứng vào Gem để lần sau không phải viết lại prompt nền.

NotebookLM

Làm việc với nhiều tài liệu, cần chia workspace, hỏi theo nguồn và xem trích dẫn.

Mẹo: Tách notebook theo chủ đề. Đừng nhồi tài liệu không liên quan vào một notebook vì câu trả lời sẽ nhiễu.

Google AI Studio

Thử model, xử lý PDF scan khó, sinh Apps Script, build web app, kết nối Workspace hoặc thử Android app bằng prompt.

Mẹo: Dùng AI Studio Build mode khi bạn muốn đi từ ý tưởng đến prototype chạy được. Bắt đầu nhỏ, kiểm tra preview, rồi mới thêm Workspace, deploy hoặc export sang Antigravity.

Flow

Làm video AI theo cảnh, tạo clip điện ảnh, giữ nhân vật/bối cảnh nhất quán hơn.

Mẹo: Flow là nhánh video sáng tạo. Hãy chuẩn bị storyboard và ảnh gốc trước khi tạo cảnh bằng VEO.

VEO / VEO 3

Tạo video từ mô tả hoặc ảnh gốc, đặc biệt khi cần chuyển động/cảnh quay có chất lượng cao.

Mẹo: Prompt video nên có chủ thể, hành động, bối cảnh, camera, ánh sáng, thời lượng và điều cần tránh.
Video và mẹo

Các bài học được trích xuất thành mẹo ứng dụng cụ thể

Mỗi bài có link gốc, trọng tâm cần học và nhiều mẹo có phần giải thích, cách áp dụng, prompt mẫu để người mới cũng làm theo được.

Tư duy hệ sinh thái

Cách dùng AI để học và làm

Gemini Canvas, agent, Excel, PowerPoint, Antigravity

Mở video

Biến bài học khó thành trang tương tác bằng AI

Thay vì chỉ đọc lý thuyết khô khan, giáo viên có thể dùng Gemini Canvas để tạo một trang học có nút bấm, ví dụ, hình minh họa, câu hỏi kiểm tra và phần giải thích từng bước.

Tình huống dạy học

Có những bài học học sinh rất khó hình dung nếu chỉ nghe giảng: hệ sinh thái, phương trình bậc hai, xác suất, dòng điện, phân tích SWOT, cây quyết định hoặc phân cụm dữ liệu. Với Gemini Canvas, giáo viên có thể biến bài học thành một trang nhỏ có nút bấm, thanh trượt, ví dụ minh họa, câu hỏi kiểm tra và phần giải thích từng bước.

Dễ hiểu hơn

Học sinh nhìn thấy mô phỏng, sơ đồ và ví dụ thay vì chỉ đọc chữ.

Có tương tác

Học sinh có thể bấm nút, kéo thanh trượt, chọn đáp án và xem kết quả đổi theo.

Tiết kiệm chuẩn bị

Giáo viên tạo bản đầu bằng prompt, rồi chỉnh tiếp bằng yêu cầu tự nhiên.

Gemini Canvas là gì?

Gemini Canvas là không gian làm việc trong Gemini để AI tạo nội dung dạng trang web, tài liệu hoặc mô phỏng tương tác. Với giáo viên, Canvas đặc biệt hữu ích khi muốn biến một bài khó thành trang học trực quan, có thể bấm, xem ví dụ, thay đổi dữ liệu và kiểm tra kiến thức ngay trên cùng một màn hình.

Khi nào nên dùng?
Khái niệm trừu tượng

Tạo mô phỏng, sơ đồ, hình ảnh trực quan và ví dụ đời thường để học sinh dễ hình dung.

Bài có quy trình nhiều bước

Tạo nút “Bước tiếp theo” để học sinh học lần lượt từng bước, không bị ngợp bởi toàn bộ quy trình.

Bài có dữ liệu, bảng, biểu đồ

Cho học sinh thay đổi số liệu, kéo thanh trượt hoặc chọn đáp án để xem kết quả thay đổi.

Bài ôn tập

Tạo câu hỏi trắc nghiệm, phần tự kiểm tra và tóm tắt kiến thức cần nhớ ở cuối trang.

Bài cần học sinh tự khám phá

Tạo hoạt động tương tác thay vì chỉ đọc lý thuyết: thử, quan sát, trả lời và rút kết luận.

Quy trình 5 bước
  1. 1Mở Gemini và chọn Canvas trước khi gửi yêu cầu. Dùng Canvas khi muốn tạo trang học tương tác, không phải chỉ nhận một đoạn trả lời văn bản.
  2. 2Nói rõ chủ đề bài học cần tạo. Ví dụ: 'Tạo mô phỏng hệ sinh thái cho học sinh lớp 6' hoặc 'Tạo trang học phương trình bậc hai cho học sinh lớp 10'.
  3. 3Nói rõ đối tượng học là ai: học sinh tiểu học, THCS, THPT, giáo viên mới học AI hoặc người học không có nền tảng kỹ thuật.
  4. 4Yêu cầu các thành phần tương tác: nút bấm, thanh trượt, ví dụ mẫu, câu hỏi trắc nghiệm, phần học từng bước và phần tóm tắt kiến thức cần nhớ.
  5. 5Chạy thử như một học sinh. Nếu còn khó hiểu, yêu cầu Gemini viết đơn giản hơn, thêm hình minh họa, thêm ví dụ đời thường hoặc giảm số chữ trên màn hình.
Ví dụ áp dụng cho giáo viên
Sinh học

Với bài hệ sinh thái, thầy cô có thể yêu cầu Canvas tạo trang có cây xanh, động vật ăn cỏ, động vật ăn thịt, sinh vật phân giải và mũi tên thể hiện dòng năng lượng. Học sinh bấm “giảm số lượng cây xanh” hoặc “tăng động vật ăn cỏ” để xem hệ sinh thái thay đổi.

Toán học

Với phương trình bậc hai, thầy cô có thể yêu cầu Canvas tạo thanh trượt thay đổi hệ số a, b, c. Khi học sinh kéo thanh trượt, đồ thị parabol thay đổi theo để thấy mối liên hệ giữa công thức và hình dạng đồ thị.

Ngữ văn

Với một văn bản truyện, thầy cô có thể yêu cầu Canvas tạo sơ đồ nhân vật, timeline sự kiện, câu hỏi đọc hiểu và hoạt động kéo thả nối nhân vật với đặc điểm tính cách.

Cách dùng sau khi Canvas tạo xong

Sau khi Gemini tạo bản đầu, giáo viên nên bấm thử như học sinh: nút có hoạt động không, câu chữ có dễ hiểu không, hoạt động có đúng mục tiêu bài học không. Nếu chưa ổn, hãy yêu cầu chỉnh tiếp bằng các câu đơn giản: “viết dễ hiểu hơn”, “thêm ví dụ lớp 6”, “thêm câu hỏi kiểm tra”, “giảm chữ”, “thêm hình minh họa”.

Prompt mẫu

Trong Gemini Canvas, hãy tạo cho tôi một trang học tương tác về chủ đề: [tên bài học]. Đối tượng học: [học sinh lớp mấy / giáo viên / người mới học]. Yêu cầu trang học gồm: 1. Phần giải thích ngắn gọn, dễ hiểu. 2. Một mô phỏng trực quan hoặc sơ đồ minh họa. 3. Có nút “Bước tiếp theo” để học sinh học từng bước. 4. Có ví dụ mẫu. 5. Có phần cho học sinh thay đổi dữ liệu hoặc lựa chọn đáp án. 6. Có câu hỏi trắc nghiệm tự kiểm tra cuối bài. 7. Có phần tóm tắt kiến thức cần nhớ. Ngôn ngữ trình bày đơn giản, gần gũi, phù hợp với học sinh. Ưu tiên trực quan, dễ dùng, không quá phức tạp.

Bấm đúng Canvas khi muốn có sản phẩm tương tác

Nếu chỉ chat bình thường, Gemini có thể hiểu yêu cầu là 'viết code' và trả ra HTML/CSS/JavaScript thô. Người dùng lúc đó phải biết copy code, tạo file và mở trong trình duyệt mới xem được. Canvas khác ở chỗ nó hướng Gemini tạo ra một sản phẩm có thể xem, sửa và tiếp tục yêu cầu chỉnh ngay trong cùng một không gian làm việc.

Cách áp dụng

Trước khi yêu cầu tạo web tương tác, slide, infographic, bảng điều khiển hoặc học liệu trực quan, hãy mở Gemini và chọn chế độ Canvas/công cụ Canvas nếu tài khoản có. Viết rõ trong prompt rằng bạn muốn 'tạo trực tiếp trong Canvas', 'có thể xem và tương tác ngay', 'không chỉ trả code'. Nếu Gemini vẫn trả code, hãy phản hồi ngay: 'Hãy chuyển kết quả này thành Canvas có thể xem được'.

Các bước làm
  1. 1Trước khi nhập prompt, kiểm tra bạn đang ở chế độ Canvas chứ không phải ô chat thường. Đây là bước quan trọng nhất nếu muốn có sản phẩm nhìn thấy được.
  2. 2Trong câu đầu tiên, ghi thẳng: 'Hãy tạo trực tiếp trong Canvas'. Câu này giúp giảm khả năng Gemini chỉ trả code.
  3. 3Nếu Gemini trả HTML/CSS/JavaScript thô, không cần copy code. Hãy trả lời: 'Hãy dựng phần code này thành giao diện Canvas có thể xem và tương tác ngay'.
  4. 4Khi đã có giao diện, sửa bằng yêu cầu nhỏ: thêm nút, đổi màu, thêm chú thích, thêm ví dụ, thêm câu hỏi. Không yêu cầu làm lại toàn bộ nếu chỉ cần sửa một phần.
Ví dụ áp dụng

Muốn tạo slide tương tác về quy trình tiếp nhận hồ sơ, hãy viết: 'Tạo trực tiếp trong Canvas một infographic tương tác. Người xem bấm từng bước để xem người phụ trách, đầu vào, đầu ra và lỗi cần tránh'.

Prompt mẫu

Hãy tạo trực tiếp trong Gemini Canvas, không chỉ trả code. Tôi cần một sản phẩm có thể xem, bấm thử và chỉnh sửa tiếp ngay trong Canvas. Nếu cần code phía sau thì hãy tự xử lý, còn phần tôi nhìn thấy phải là giao diện hoàn chỉnh.

Dùng AI như trợ lý làm việc, không chỉ như hộp hỏi đáp

Video nhấn mạnh sự khác nhau giữa hỏi đáp và agent: AI có thể mở web, thu thập thông tin, điền file, tạo Excel, chỉnh PowerPoint hoặc xử lý file trên máy nếu được cấp quyền.

Cách áp dụng

Với việc lặp lại hoặc tốn thời gian, hãy giao mục tiêu cuối cùng, nguồn dữ liệu và định dạng đầu ra. Sau đó để AI làm nháp, còn bạn kiểm tra đúng sai, bổ sung phần thiếu và quyết định dùng hay không.

Các bước làm
  1. 1Đổi cách ra lệnh từ 'hãy giải thích' sang 'hãy làm giúp tôi đầu ra X'. Ví dụ: bảng Excel, bản nháp Word, danh sách nguồn, slide outline hoặc dashboard.
  2. 2Cung cấp nguồn dữ liệu rõ: link web, file, bảng mẫu, thư mục, hoặc mô tả nơi AI cần lấy thông tin. Nếu nguồn chưa đủ, yêu cầu AI hỏi lại trước khi làm.
  3. 3Quy định đầu ra: bảng gồm cột nào, file dạng nào, cần ghi nguồn không, có cần tóm tắt lỗi/giả định không.
  4. 4Trong lúc AI làm, bạn không cần ngồi chờ từng thao tác. Khi có kết quả, kiểm tra bằng mẫu ngẫu nhiên: vài dòng dữ liệu, vài công thức, vài đoạn văn quan trọng.
  5. 5Nếu kết quả sai, không làm lại từ đầu. Chỉ rõ dòng/cột/đoạn sai và yêu cầu AI sửa theo quy tắc mới.
Ví dụ áp dụng

Thay vì hỏi 'các laptop Asus pin bao lâu?', hãy giao: 'Truy cập nguồn A, lấy thời lượng pin của các mẫu Asus, xuất bảng gồm model, CPU, thời lượng pin, nguồn link, ghi chú nếu không tìm thấy'.

Prompt mẫu

Hãy thu thập [loại thông tin] từ [nguồn], tổng hợp thành bảng gồm [các cột], ghi rõ nguồn từng dòng và xuất thành file có thể mở bằng Excel.

Yêu cầu AI lập kế hoạch trước khi làm việc lớn

Trong phần Antigravity/coding agent, AI đưa ra plan, liệt kê file sẽ thay đổi và ý định thay đổi. Người dùng review trước, góp ý rồi mới cho chạy.

Cách áp dụng

Áp dụng cho cả việc không code: tạo dashboard, slide, infographic hoặc quy trình. Luôn yêu cầu AI trình kế hoạch trước, gồm các bước, đầu ra, rủi ro và điểm cần bạn xác nhận.

Các bước làm
  1. 1Với việc có nhiều bước như tạo dashboard, slide, báo cáo hoặc web tương tác, yêu cầu AI dừng ở bước lập kế hoạch trước.
  2. 2Kế hoạch cần nêu: dữ liệu cần có, thao tác sẽ làm, đầu ra từng giai đoạn, rủi ro và phần cần bạn duyệt.
  3. 3Đọc kế hoạch như duyệt đề cương. Nếu thiếu dữ liệu hoặc sai hướng, sửa ngay ở giai đoạn này sẽ rẻ hơn nhiều so với sửa sản phẩm hoàn chỉnh.
  4. 4Chỉ khi kế hoạch ổn mới yêu cầu AI thực hiện. Nếu công việc dài, chia thành từng phần: làm nháp, kiểm tra, rồi mới hoàn thiện.
Ví dụ áp dụng

Trước khi tạo dashboard, yêu cầu AI lập plan: đọc dữ liệu, đề xuất KPI, thiết kế bố cục, sinh Apps Script, hướng dẫn deploy, checklist kiểm tra. Duyệt xong mới cho viết code.

Prompt mẫu

Trước khi làm, hãy lập kế hoạch gồm: mục tiêu, các bước thực hiện, dữ liệu cần có, đầu ra dự kiến, rủi ro có thể sai và những điểm cần tôi xác nhận.

Tạo quy ước riêng để AI làm ổn định hơn

Video nói về việc lưu skill/documentation cho coding agent: màu sắc, layout, component, cách test, cách dịch. Ý tưởng cốt lõi là cho AI biết chuẩn làm việc của hệ thống.

Cách áp dụng

Với công việc văn phòng, có thể tạo một file 'quy chuẩn' gồm giọng văn, bố cục văn bản, màu slide, mẫu bảng, cách đặt tên file. Khi cần làm việc mới, đính kèm file này để AI bám chuẩn.

Các bước làm
  1. 1Tạo một tài liệu ngắn ghi các quy chuẩn của bạn: giọng văn, cách đặt tiêu đề, màu chủ đạo, format bảng, cách trích nguồn, cách đặt tên file.
  2. 2Mỗi lần giao việc, đính kèm hoặc dán quy chuẩn này trước. Nói rõ: nếu yêu cầu mới mâu thuẫn với quy chuẩn thì phải hỏi lại.
  3. 3Khi AI làm đúng một quy trình mới, yêu cầu nó rút kinh nghiệm thành quy tắc để thêm vào tài liệu quy chuẩn.
  4. 4Định kỳ dọn lại quy chuẩn: bỏ phần lỗi thời, giữ phần giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai lệch.
Ví dụ áp dụng

Với slide cơ quan, quy chuẩn có thể gồm: nền tối giản, không dùng quá 2 màu nhấn, mỗi slide tối đa 5 bullet, phải có nguồn số liệu, không dùng hình minh họa quá hoạt hình.

Prompt mẫu

Hãy tuân thủ file quy chuẩn đính kèm về giọng văn, màu sắc, bố cục và cách đặt tên. Nếu yêu cầu của tôi mâu thuẫn với quy chuẩn, hãy báo trước khi làm.

Chọn đúng công cụ

Khi nào dùng NotebookLM, Gemini và AI Studio

Persona, Task, Context, Format; Gems; bảo mật Workspace

Mở video

Dùng Gemini cho tác vụ nhanh và giao diện lớn

Video khuyên dùng Gemini web cho đa số tình huống trên máy tính vì giao diện lớn, dễ upload file, tham chiếu Google Drive và hỏi với link YouTube.

Cách áp dụng

Khi cần tóm tắt file, phân tích video YouTube, viết nháp, chuyển văn bản thành bảng hoặc hỏi từng câu riêng lẻ, bắt đầu bằng Gemini trước.

Các bước làm
  1. 1Khi cần xử lý một file, một link YouTube hoặc một câu hỏi độc lập, mở Gemini web trước vì thao tác upload và xem kết quả rộng rãi hơn trên điện thoại.
  2. 2Dùng nút thêm file hoặc tham chiếu Google Drive nếu tài liệu đã nằm trong Drive. Tránh tải về rồi upload lại nếu không cần.
  3. 3Yêu cầu đầu ra có cấu trúc ngay từ đầu: bảng, checklist, tóm tắt 5 ý, email nháp hoặc danh sách việc cần làm.
  4. 4Nếu kết quả dài, hỏi tiếp: 'hãy rút lại thành bản 1 trang' hoặc 'chuyển thành bảng để tôi mở trong Google Sheets'.
Ví dụ áp dụng

Dán link YouTube buổi họp và hỏi: 'Tóm tắt nội dung chính, liệt kê quyết định, deadline, người phụ trách và câu hỏi còn bỏ ngỏ dưới dạng bảng'.

Prompt mẫu

Bạn là [vai trò]. Hãy xử lý file/link này theo nhiệm vụ: [nhiệm vụ]. Trả kết quả dạng [bảng/gạch đầu dòng/checklist], ưu tiên ngắn gọn và có phần việc cần làm tiếp.

Viết prompt theo 4 phần: Persona, Task, Context, Format

Transcript giải thích persona giúp AI trả lời sát vai trò, task nói rõ việc cần làm, context cung cấp bối cảnh, format khóa dạng đầu ra để giảm công chỉnh sửa.

Cách áp dụng

Không cần viết dài dòng, nhưng trước khi gửi hãy tự kiểm tra đủ 4 phần. Nếu thiếu context, AI vẫn trả lời nhưng thường chung chung; nếu thiếu format, bạn sẽ phải ngồi định dạng lại.

Các bước làm
  1. 1Persona: cho AI biết vai trò cần đóng. Vai trò càng sát việc, câu trả lời càng đúng góc nhìn.
  2. 2Task: viết động từ cụ thể như phân tích, tóm tắt, chuyển thành bảng, tạo slide, kiểm tra lỗi, đề xuất phương án.
  3. 3Context: thêm bối cảnh về người đọc, mục tiêu, dữ liệu, ngành, ràng buộc hoặc tiêu chuẩn cần theo.
  4. 4Format: khóa đầu ra để giảm công chỉnh sửa, ví dụ bảng 5 cột, checklist, slide outline, email 200 chữ.
  5. 5Sau khi nhận kết quả, tiếp tục tinh chỉnh bằng phản hồi ngắn: 'giảm còn 1 trang', 'thêm nguồn', 'chuyển sang văn phong hành chính'.
Ví dụ áp dụng

Persona: chuyên viên văn phòng. Task: kiểm tra thông báo mời họp. Context: dùng cho UBND xã, văn phong hành chính. Format: bảng gồm lỗi, lý do, cách sửa.

Prompt mẫu

Persona: Bạn là [vai trò]. Task: Hãy [việc cần làm]. Context: Tôi đang làm [bối cảnh], dữ liệu gồm [mô tả]. Format: Trả kết quả dạng [bảng/checklist/slide outline], dài khoảng [độ dài].

Tạo Gem cho việc lặp lại

Video chỉ ra Gems giúp lưu sẵn vai trò, cách trả lời, mức độ dẫn chứng và format. Mỗi lần dùng không cần định nghĩa lại persona.

Cách áp dụng

Tạo Gem cho các vai trò thường dùng: chuyên gia phân tích dữ liệu, trợ lý biên tập văn bản, chuyên gia xử lý video, cố vấn truyền thông. Trong hướng dẫn Gem, ghi rõ cách trả lời và điều không được làm.

Các bước làm
  1. 1Liệt kê 3-5 việc bạn hay làm lặp lại: kiểm tra văn bản, viết caption, phân tích dữ liệu, lên kịch bản, trả lời email.
  2. 2Với mỗi việc, tạo một Gem riêng thay vì dùng một Gem quá rộng. Mỗi Gem nên có vai trò, quy tắc trả lời, điều cấm và format mặc định.
  3. 3Cho Gem một vài ví dụ đầu ra tốt để nó học phong cách mong muốn.
  4. 4Sau vài lần dùng, cập nhật hướng dẫn Gem bằng các lỗi đã gặp: quá dài, thiếu nguồn, dùng từ chưa đúng, format chưa tiện.
Ví dụ áp dụng

Gem 'Trợ lý kiểm tra văn bản' luôn trả bảng 4 cột: lỗi phát hiện, mức độ nghiêm trọng, lý do, câu sửa đề xuất; nếu không chắc thì ghi 'cần kiểm tra lại'.

Prompt mẫu

Bạn là trợ lý [vai trò]. Luôn trả lời ngắn gọn, có dẫn chứng khi có nguồn, ưu tiên bảng hoặc checklist. Nếu thiếu dữ liệu, hỏi lại tối đa 3 câu trước khi kết luận.

Dùng NotebookLM khi cần hỏi theo nguồn và trích dẫn

NotebookLM được mô tả là nơi gom file, website, YouTube, Google Drive rồi hỏi đáp trên nguồn. Điểm mạnh là chỉ ra thông tin đến từ file nào, đoạn nào.

Cách áp dụng

Dùng cho nghiên cứu thị trường, nghiên cứu đối thủ, văn bản nội bộ, tài liệu dự án hoặc kho quy trình. Mỗi chủ đề nên là một notebook riêng để tránh nhiễu nguồn.

Các bước làm
  1. 1Tạo notebook riêng cho một chủ đề hoặc một dự án. Không trộn tài liệu không liên quan.
  2. 2Thêm nguồn: PDF, Google Docs, website, video YouTube hoặc ghi chú nội bộ. Đặt tên nguồn dễ nhận biết.
  3. 3Hỏi các câu cần căn cứ: quy định nằm ở đâu, điểm khác nhau giữa hai tài liệu, quy trình gồm mấy bước.
  4. 4Khi nhận câu trả lời, bấm vào trích dẫn để đọc đoạn gốc. Với thông tin quan trọng, luôn kiểm chứng ít nhất một nguồn.
Ví dụ áp dụng

Notebook 'Quy trình tiếp dân' có luật, nghị định, hướng dẫn nội bộ và biên bản mẫu. Câu hỏi: 'Các bước tiếp nhận phản ánh gồm gì, nguồn nào quy định từng bước?'.

Prompt mẫu

Dựa trên các nguồn trong notebook, hãy trả lời câu hỏi sau. Với mỗi ý quan trọng, ghi rõ nguồn/trích dẫn liên quan để tôi kiểm chứng.

Refresh nguồn khi tài liệu hoặc website thay đổi

Transcript nhắc rằng nguồn website/file trong NotebookLM được xử lý một lần; nếu nguồn có nội dung mới thì cần refresh.

Cách áp dụng

Khi notebook dùng cho tài liệu nội bộ hoặc quy định thay đổi theo thời gian, hãy ghi ngày cập nhật. Mỗi lần có file mới, refresh nguồn cũ hoặc thêm phiên bản mới rồi hỏi lại.

Các bước làm
  1. 1Ghi ngày cập nhật của từng nguồn quan trọng trong tên file hoặc ghi chú notebook.
  2. 2Khi văn bản mới xuất hiện, không chỉ hỏi lại ngay. Hãy refresh nguồn cũ hoặc thêm nguồn mới vào notebook.
  3. 3Yêu cầu NotebookLM so sánh bản cũ và bản mới để thấy điểm thay đổi.
  4. 4Cập nhật lại ghi chú, checklist hoặc hướng dẫn nội bộ dựa trên phần thay đổi đã xác minh.
Ví dụ áp dụng

Sau khi có quy định mới, hỏi: 'So sánh quy định 2025 với bản 2024. Chỉ liệt kê điểm thay đổi ảnh hưởng đến quy trình của phòng một cửa'.

Prompt mẫu

So sánh nội dung giữa nguồn cũ và nguồn mới. Liệt kê điểm thay đổi, điểm còn giữ nguyên và phần cần cập nhật trong hướng dẫn nội bộ.

Chỉ dùng AI Studio khi Gemini/NotebookLM chưa đủ

Video nói AI Studio ban đầu dành cho developer thử model, prompt và tham số. Người không code vẫn dùng được, nhưng không nên lôi ra cho mọi việc.

Cách áp dụng

Dùng AI Studio khi cần xử lý PDF scan khó, thử model khác, sinh code Apps Script, kiểm soát prompt/model sâu hoặc làm việc kỹ thuật hơn. Với tóm tắt/video/file thông thường, Gemini đủ nhanh hơn.

Các bước làm
  1. 1Dùng Gemini trước cho việc phổ thông: tóm tắt, viết nháp, phân tích file đơn giản, hỏi YouTube.
  2. 2Dùng NotebookLM nếu cần gom nhiều nguồn và có trích dẫn.
  3. 3Chuyển sang AI Studio khi cần thử model, xử lý PDF scan khó, sinh code, xuất JSON hoặc kiểm soát tham số sâu hơn.
  4. 4Khi dùng AI Studio, yêu cầu trả kết quả có cấu trúc và đánh dấu phần không chắc chắn để dễ kiểm tra.
Ví dụ áp dụng

Với PDF scan bảng biểu bị Gemini đọc sai, đưa vào AI Studio và yêu cầu: 'Trích xuất thành bảng Markdown, giữ nguyên số liệu, đánh dấu ô không đọc chắc bằng [?]'.

Prompt mẫu

Tôi cần xử lý file scan/PDF này thành dữ liệu có cấu trúc. Hãy trích xuất text, nhận diện bảng nếu có, trả về JSON hoặc bảng Markdown, ghi rõ phần nào không chắc chắn.

Phân biệt tài khoản cá nhân và Google Workspace

Transcript nhắc dữ liệu trên tài khoản cá nhân có thể được dùng cho mục đích cải thiện mô hình/review theo điều khoản, còn Workspace doanh nghiệp có chính sách bảo vệ dữ liệu khác.

Cách áp dụng

Với tài liệu cơ quan, dữ liệu khách hàng, tài chính, nhân sự hoặc văn bản nội bộ, hãy ưu tiên tài khoản Workspace đã được quản trị. Nếu dùng tài khoản cá nhân, tránh đưa dữ liệu nhạy cảm.

Các bước làm
  1. 1Trước khi upload tài liệu, tự hỏi: tài liệu có dữ liệu cá nhân, tài chính, nhân sự, khách hàng, hồ sơ nội bộ hay không.
  2. 2Nếu có, ưu tiên tài khoản Workspace do tổ chức quản trị và kiểm tra chính sách dữ liệu trước khi dùng.
  3. 3Nếu buộc phải dùng tài khoản cá nhân, hãy ẩn tên riêng, số điện thoại, địa chỉ, mã hồ sơ, số tài khoản hoặc phần nhạy cảm.
  4. 4Với tài liệu quan trọng, chỉ dùng AI để hỗ trợ cấu trúc hoặc soạn nháp; quyết định cuối cùng vẫn cần người có thẩm quyền duyệt.
Ví dụ áp dụng

Trước khi đưa danh sách người dân vào AI, tạo bản ẩn danh: thay tên bằng Mã 001, bỏ số CCCD, bỏ địa chỉ chi tiết, chỉ giữ trường cần phân tích.

Prompt mẫu

Trước khi xử lý, hãy liệt kê những loại dữ liệu nhạy cảm có trong file này và đề xuất phần nên ẩn/xóa trước khi đưa vào công cụ AI.

Dashboard

Tạo dashboard chuyên nghiệp bằng Gemini

Google Sheets, AI Studio, Apps Script, frontend/backend

Mở video

Đừng đưa cả bảng dữ liệu vào AI ngay từ đầu

Trong video, bước quan trọng là copy hàng tiêu đề và 1-2 dòng dữ liệu mẫu để AI hiểu cấu trúc 55 cột trước khi viết dashboard.

Cách áp dụng

Chỉ cần đưa tên cột, vị trí cột và vài dòng mẫu. Yêu cầu AI mô tả kiểu dữ liệu, ý nghĩa cột và KPI có thể tính. Sau đó mới sinh code dashboard.

Các bước làm
  1. 1Mở Google Sheets và copy hàng tiêu đề cùng 1-2 dòng dữ liệu mẫu, không copy toàn bộ hàng nghìn dòng.
  2. 2Yêu cầu AI mô tả từng cột: vị trí, ý nghĩa, kiểu dữ liệu, ví dụ, lỗi dữ liệu có thể gặp.
  3. 3Dựa trên mô tả cột, yêu cầu AI đề xuất KPI và biểu đồ trước khi viết code.
  4. 4Khi cấu trúc đã đúng, mới yêu cầu sinh Apps Script hoặc công thức xử lý dữ liệu.
Ví dụ áp dụng

Bảng hồ sơ hành chính có cột ngày nhận, ngày hẹn trả, trạng thái, đơn vị xử lý. Đưa 2 dòng mẫu để AI đề xuất KPI: số hồ sơ quá hạn, tỷ lệ đúng hạn, hồ sơ theo bộ phận.

Prompt mẫu

Dữ liệu này copy từ cột A đến [cột cuối], gồm hàng tiêu đề và 2 dòng mẫu. Hãy mô tả từng cột: tên cột, vị trí, ý nghĩa, kiểu dữ liệu, ví dụ, lỗi dữ liệu có thể gặp.

Tách rõ backend và frontend khi tạo Apps Script

Video giải thích backend dùng để tính toán logic như doanh thu, tỷ lệ hủy; frontend quy định cách hiển thị như biểu đồ, màu sắc, bảng KPI.

Cách áp dụng

Khi nhờ AI viết code, yêu cầu trả riêng hai phần: Code.gs cho backend và index.html cho giao diện. Cách tách này giúp sửa lỗi dễ hơn.

Các bước làm
  1. 1Yêu cầu AI tạo file Code.gs cho phần lấy dữ liệu, tính KPI và trả dữ liệu cho giao diện.
  2. 2Yêu cầu file index.html cho phần hiển thị: thẻ KPI, biểu đồ, bảng, màu sắc và bộ lọc.
  3. 3Dán từng phần vào đúng file trong Apps Script. Đừng trộn backend và HTML vào cùng một file nếu AI không hướng dẫn rõ.
  4. 4Nếu lỗi, gửi lại thông báo lỗi cho AI và nói rõ lỗi nằm ở deploy, Code.gs hay index.html.
Ví dụ áp dụng

Code.gs có hàm getDashboardData(); index.html gọi google.script.run.getDashboardData() rồi vẽ biểu đồ. Cách tách này giúp sửa lỗi giao diện mà không động vào logic tính toán.

Prompt mẫu

Hãy viết dashboard bằng Google Apps Script. Tách thành 2 file: Code.gs xử lý dữ liệu/KPI/API và index.html hiển thị giao diện. Ghi rõ tôi cần dán mỗi phần vào file nào.

Chọn KPI trước khi chọn biểu đồ

Ví dụ trong transcript dùng tổng doanh thu, số đơn hoàn thành, tỷ lệ hủy, sản phẩm bán chạy, doanh số theo thời gian và địa phương.

Cách áp dụng

Trước khi sinh dashboard, hãy hỏi AI đề xuất KPI theo mục tiêu quản lý. Ví dụ quản lý bán hàng cần doanh thu, đơn hàng, tỷ lệ hủy, sản phẩm bán chạy; hành chính có thể cần số hồ sơ, trạng thái xử lý, quá hạn.

Các bước làm
  1. 1Xác định người xem dashboard: lãnh đạo, chuyên viên xử lý, kế toán, bán hàng hay bộ phận tiếp dân.
  2. 2Liệt kê quyết định họ cần đưa ra sau khi xem dashboard. KPI phải phục vụ quyết định đó.
  3. 3Với mỗi KPI, yêu cầu AI ghi công thức, cột dữ liệu cần dùng và biểu đồ phù hợp.
  4. 4Chỉ sau khi KPI rõ mới yêu cầu AI tạo giao diện. Điều này tránh dashboard đẹp nhưng không trả lời câu hỏi quản lý.
Ví dụ áp dụng

Dashboard một cửa nên ưu tiên: tổng hồ sơ, hồ sơ quá hạn, tỷ lệ đúng hạn, hồ sơ theo lĩnh vực, hồ sơ theo cán bộ xử lý, xu hướng theo tuần.

Prompt mẫu

Dựa trên cấu trúc dữ liệu này, hãy đề xuất 8 KPI quan trọng nhất cho người quản lý. Với mỗi KPI, ghi công thức tính, cột dữ liệu cần dùng và biểu đồ phù hợp.

Nếu báo lỗi no html file index, đổi tên file giao diện thành index

Trong video, lỗi triển khai xảy ra vì file HTML đặt tên là front end; Apps Script Web App cần file index.html đúng tên.

Cách áp dụng

Khi tạo file HTML trong Apps Script, đặt tên file là index. Nếu đã tạo sai tên, đổi hoặc tạo lại file index rồi dán HTML vào.

Các bước làm
  1. 1Trong Apps Script, kiểm tra danh sách file bên trái. File giao diện phải tên là index, không phải frontend hay dashboard.
  2. 2Trong Code.gs, kiểm tra dòng tạo HTML có gọi đúng createHtmlOutputFromFile('index') hay không.
  3. 3Sau khi sửa tên, bấm Save, Deploy lại hoặc Test deployment lại.
  4. 4Nếu vẫn lỗi, gửi toàn bộ thông báo lỗi cho AI và yêu cầu kiểm tra cấu trúc file Apps Script.
Ví dụ áp dụng

Lỗi 'no html file index' thường không phải do code biểu đồ sai, mà do Apps Script không tìm thấy file index.html để render web app.

Prompt mẫu

Dashboard Apps Script đang báo no html file index. Hãy hướng dẫn tôi sửa cấu trúc file và kiểm tra lại Code.gs gọi đúng HtmlService.createHtmlOutputFromFile('index').

Tùy biến dashboard bằng yêu cầu nhỏ, không sửa toàn bộ một lần

Transcript minh họa việc đổi background sang màu vàng nhạt bằng cách yêu cầu AI gửi lại phần frontend. Đây là cách sửa ít rủi ro.

Cách áp dụng

Khi cần đổi màu, thêm KPI, đổi biểu đồ hoặc bố cục, nói rõ phần cần sửa chỉ nằm ở frontend hay backend. Sửa từng nhóm nhỏ để dễ rollback.

Các bước làm
  1. 1Chia yêu cầu sửa thành nhóm nhỏ: màu sắc, bố cục, thêm KPI, đổi biểu đồ, thêm bộ lọc.
  2. 2Nếu chỉ đổi giao diện, yêu cầu AI chỉ gửi lại index.html. Nếu đổi công thức/KPI, mới sửa Code.gs.
  3. 3Sau mỗi lần sửa, deploy/test lại để biết lỗi xuất hiện từ thay đổi nào.
  4. 4Giữ một bản code đang chạy ổn trước khi áp dụng sửa lớn.
Ví dụ áp dụng

Thay vì nói 'làm dashboard đẹp hơn', hãy nói: 'Chỉ chỉnh index.html: nền sáng hơn, thẻ KPI 4 cột, biểu đồ doanh thu rộng 2 cột, giữ nguyên dữ liệu'.

Prompt mẫu

Chỉ chỉnh frontend: đổi nền dashboard thành [màu], giữ nguyên logic tính toán. Gửi lại toàn bộ index.html và nêu rõ các dòng chính đã thay đổi.

Slides

Gemini tạo slide theo style công ty

Canvas, báo cáo tài chính, style guide, Google Slides

Mở video

Slide tốt bắt đầu từ dữ liệu đầu vào

Video dùng báo cáo tài chính 63 trang làm nguồn. Gemini có thể tạo slide nhanh, nhưng chất lượng phụ thuộc vào dữ liệu và yêu cầu ban đầu.

Cách áp dụng

Chuẩn bị báo cáo, file nội bộ, quy trình hoặc dữ liệu cần trình bày. Nếu file quá dài, lọc phần quan trọng trước; nếu không, vẫn có thể upload toàn bộ nhưng phải kiểm tra kỹ hơn.

Các bước làm
  1. 1Xác định mục tiêu deck: báo cáo, thuyết phục, đào tạo hay cập nhật tiến độ.
  2. 2Chuẩn bị nguồn: báo cáo PDF, số liệu, quy trình, văn bản nội bộ, website hoặc deck cũ.
  3. 3Trước khi tạo slide, yêu cầu AI rút ra insight chính và đề xuất cấu trúc. Đừng tạo slide ngay khi chưa biết câu chuyện chính.
  4. 4Kiểm tra insight bằng cách đối chiếu nguồn, nhất là số liệu tài chính, tỷ lệ tăng trưởng, mốc thời gian và trích dẫn.
Ví dụ áp dụng

Với báo cáo tài chính, yêu cầu AI rút ra: doanh thu, lợi nhuận, chi phí, động lực tăng trưởng, rủi ro, chiến lược tiếp theo; sau đó mới biến thành slide.

Prompt mẫu

Dựa trên file đính kèm, hãy xác định 10 insight quan trọng nhất cần đưa vào bài trình bày cho [đối tượng]. Ghi rõ trang/nguồn nếu có.

Nhờ AI viết prompt chi tiết trước khi tạo slide

Trong transcript, người hướng dẫn dùng ChatGPT để tạo prompt chi tiết gồm vai trò, nhiệm vụ, yêu cầu slide và cấu trúc đầu ra rồi mới đưa vào Gemini.

Cách áp dụng

Đừng yêu cầu 'tạo slide' quá ngắn. Hãy tạo prompt trung gian, review cấu trúc slide, chỉnh lại theo yêu cầu sếp/công ty rồi mới chạy trong Gemini Canvas.

Các bước làm
  1. 1Viết yêu cầu thô bằng ngôn ngữ tự nhiên: cần deck gì, cho ai, dùng trong bối cảnh nào.
  2. 2Nhờ AI biến yêu cầu thô thành prompt chi tiết có vai trò, mục tiêu, cấu trúc từng slide, phong cách và yêu cầu nguồn.
  3. 3Đọc lại prompt chi tiết như đọc đề cương. Sửa phần chưa đúng với nhu cầu của sếp, cơ quan hoặc người xem.
  4. 4Đưa prompt đã duyệt vào Gemini Canvas cùng file nguồn để tạo presentation.
Ví dụ áp dụng

Yêu cầu thô: 'Tạo slide báo cáo quý'. Prompt chi tiết nên có: 10 slide, mỗi slide một insight, biểu đồ đề xuất, ghi chú nguồn, style nghiêm túc, tối đa 40 chữ/slide.

Prompt mẫu

Hãy viết cho tôi một prompt thật chi tiết để yêu cầu Gemini tạo deck [số slide] về [chủ đề]. Prompt phải gồm vai trò, mục tiêu, cấu trúc từng slide, phong cách trình bày, yêu cầu nguồn và định dạng xuất.

Nếu Gemini chỉ tạo outline, hãy nhắc lại đầu ra là presentation

Video có tình huống Gemini hiểu chưa đủ và chỉ tạo thông tin/outline. Người dùng nhắc lại 'tôi yêu cầu bạn tạo slide' thì Gemini mới tạo presentation.

Cách áp dụng

Khi kết quả chưa đúng định dạng, không bỏ cuộc. Nhắc lại đầu ra cụ thể: presentation hoàn chỉnh, số slide, có bố cục, hình/biểu đồ và có thể xuất.

Các bước làm
  1. 1Nếu Gemini trả danh sách ý thay vì slide, xác định vấn đề là sai định dạng đầu ra, không phải sai nội dung.
  2. 2Nhắc lại: 'Tôi cần presentation hoàn chỉnh trong Canvas, không phải outline'.
  3. 3Nêu rõ số slide, mỗi slide cần tiêu đề, nội dung chính, bố cục, hình/biểu đồ và ghi chú nguồn.
  4. 4Sau khi Gemini tạo deck, yêu cầu nó tự kiểm tra slide nào quá nhiều chữ hoặc thiếu nguồn.
Ví dụ áp dụng

Câu sửa nhanh: 'Hãy chuyển outline trên thành deck 8 slide trong Canvas. Mỗi slide có tiêu đề, 3 bullet, gợi ý hình/biểu đồ và speaker note ngắn'.

Prompt mẫu

Tôi không cần outline. Hãy tạo presentation hoàn chỉnh trong Canvas gồm [số slide] slide, có tiêu đề, bố cục, nội dung chính, biểu đồ/hình minh họa và ghi chú nguồn.

Cho Gemini học style bằng website hoặc slide cũ

Transcript dùng website Vinamil/deck cũ để Gemini bắt màu sắc, font và phong cách gần thương hiệu hơn.

Cách áp dụng

Upload website đã lưu, PDF brand guideline hoặc deck cũ của cơ quan/công ty. Yêu cầu Gemini tùy biến slide hiện có theo style đó, thay vì tự đoán màu và font.

Các bước làm
  1. 1Chuẩn bị website công ty, brand guideline, PDF giới thiệu hoặc deck cũ có phong cách đúng.
  2. 2Upload/tải vào Gemini cùng deck đang làm. Nói rõ cần học màu, font, mật độ chữ, kiểu ảnh, cách đặt tiêu đề.
  3. 3Yêu cầu giữ nội dung chính nhưng thay style, không tự bịa thêm số liệu.
  4. 4Sau khi xuất Google Slides, kiểm tra lại font và vị trí chữ vì đôi khi bản xuất bị lệch.
Ví dụ áp dụng

Nếu làm deck cho UBND, đưa một mẫu văn bản/slide cũ và yêu cầu style trang trọng, ít màu, tiêu đề rõ, hạn chế ảnh minh họa không phù hợp.

Prompt mẫu

Hãy tùy biến deck trên theo phong cách của file/website đính kèm: màu sắc, font, mật độ chữ, kiểu ảnh, cách dùng biểu đồ. Giữ nguyên nội dung chính và làm cho chuyên nghiệp hơn.

Dùng cùng kỹ thuật để tạo infographic quy trình

Cuối video nêu ứng dụng khác: thay chữ slide bằng infographic để trực quan hóa quy trình công ty dài và khó hiểu.

Cách áp dụng

Với quy trình hành chính, quy trình nội bộ, luồng phê duyệt hoặc hướng dẫn nhiều bước, yêu cầu Gemini tạo infographic thay vì slide. Nên có vai trò từng bộ phận và điểm bàn giao.

Các bước làm
  1. 1Chọn quy trình có nhiều bước hoặc nhiều bộ phận tham gia.
  2. 2Đưa nội dung quy trình vào Gemini Canvas và yêu cầu tạo infographic, không phải văn bản dài.
  3. 3Yêu cầu thể hiện rõ: bước, người phụ trách, đầu vào, đầu ra, thời hạn, điểm kiểm soát và lỗi thường gặp.
  4. 4Dùng vòng sửa để giảm chữ, đổi thành timeline, swimlane hoặc sơ đồ luồng nếu người đọc khó theo dõi.
Ví dụ áp dụng

Quy trình xử lý hồ sơ có thể chuyển thành infographic 5 bước: tiếp nhận, kiểm tra, luân chuyển, xử lý, trả kết quả; mỗi bước ghi bộ phận phụ trách và giấy tờ cần có.

Prompt mẫu

Dựa trên quy trình đính kèm, hãy tạo một infographic dễ hiểu. Thể hiện các bước, bộ phận chịu trách nhiệm, đầu vào/đầu ra của từng bước, điểm kiểm soát và cảnh báo lỗi thường gặp.

Xuất Google Slides vẫn phải rà lại layout

Transcript nhắc bản Google Slides có thể lệch chữ, font hoặc vị trí so với bản trong Gemini. PDF có thể dùng ngay hơn nhưng ít chỉnh sửa hơn.

Cách áp dụng

Nếu cần chỉnh sửa tiếp, xuất Google Slides rồi rà từng slide: chữ có lệch không, font có đúng không, biểu đồ có đọc được không, số liệu và nguồn có hợp lý không.

Các bước làm
  1. 1Sau khi xuất Google Slides, xem từng slide ở chế độ trình chiếu, không chỉ nhìn trong màn hình soạn thảo.
  2. 2Kiểm tra lỗi tràn chữ, lệch font, biểu đồ quá nhỏ, hình che nội dung, tiếng Việt sai dấu hoặc nguồn thiếu.
  3. 3Đối chiếu số liệu quan trọng với file gốc. AI có thể trình bày đẹp nhưng vẫn cần kiểm chứng.
  4. 4Tạo bản PDF cuối cùng sau khi đã sửa layout trong Google Slides, vì PDF ổn định hơn khi gửi đi.
Ví dụ áp dụng

Một slide có 6 bullet dài nên tách thành 2 slide hoặc chuyển thành bảng. Một biểu đồ không đọc được trên màn chiếu nên phóng to và giảm số nhãn.

Prompt mẫu

Hãy tạo checklist kiểm tra deck trước khi gửi: layout, font, lỗi chính tả, số liệu, nguồn ảnh, độ dài chữ, tính logic giữa các slide và điểm cần người thật xác minh.

AI Studio Build Mode

Google AI Studio sau I/O 2026

Workspace integration, Antigravity export, Nano Banana, mobile app, Android app, Cloud Run

Mở video

Xem AI Studio như xưởng build app, không chỉ nơi thử prompt

Transcript mô tả AI Studio mới như nơi có thể đi từ ý tưởng đến app chạy được trong trình duyệt. Nguồn chính thức của Google cũng xác nhận Build mode hỗ trợ tạo app bằng ngôn ngữ tự nhiên, có live preview, có code/file sinh ra ở bên cạnh và có thể tiếp tục sửa bằng chat hoặc annotation.

Cách áp dụng

Khi có một ý tưởng công cụ nội bộ, đừng chỉ hỏi AI 'làm thế nào'. Hãy chuyển thành yêu cầu build app: người dùng là ai, dữ liệu lấy từ đâu, màn hình cần có gì, thao tác chính là gì, đầu ra lưu ở đâu. Bắt đầu bằng prototype nhỏ, sau đó mới thêm đăng nhập, database, tích hợp Workspace hoặc deploy.

Các bước làm
  1. 1Mở Google AI Studio và chuyển sang Build mode. Đừng bắt đầu bằng yêu cầu quá lớn; hãy chọn một công cụ nhỏ có một nhóm người dùng rõ ràng.
  2. 2Viết mô tả app theo 5 phần: ai dùng, dùng để làm gì, dữ liệu vào là gì, màn hình cần có gì, kết quả đầu ra là gì.
  3. 3Yêu cầu AI Studio tạo prototype chạy được trước. Chưa cần đăng nhập, phân quyền hay giao diện quá đẹp ở vòng đầu.
  4. 4Bấm thử live preview. Ghi lại lỗi theo nhóm: luồng thao tác, dữ liệu, giao diện, trạng thái loading/error/empty.
  5. 5Sửa từng vòng bằng chat hoặc annotation. Khi prototype ổn mới thêm tích hợp Workspace, database, xác thực hoặc deploy.
Ví dụ áp dụng

App nội bộ đơn giản: 'Theo dõi tiến độ học AI của cán bộ'. Màn hình 1 là danh sách người học, màn hình 2 là chi tiết tiến độ, màn hình 3 là báo cáo tổng hợp theo đơn vị.

Prompt mẫu

Trong Google AI Studio Build mode, hãy tạo một web app nội bộ cho [nhóm người dùng]. App cần có các màn hình: [màn hình 1], [màn hình 2], [màn hình 3]. Dữ liệu đầu vào là [nguồn dữ liệu]. Người dùng cần làm được [3 thao tác chính]. Hãy ưu tiên prototype chạy được trước, giao diện rõ ràng, dễ dùng.

Kết nối Google Workspace để làm công cụ trên dữ liệu thật

Điểm mới quan trọng là AI Studio có thể kết nối app với Google Workspace như Sheets, Docs, Drive, Gmail, Calendar. Điều này biến AI Studio thành nơi tạo công cụ làm việc trực tiếp với dữ liệu mà cơ quan/doanh nghiệp đã dùng hằng ngày.

Cách áp dụng

Bắt đầu từ use case nhỏ: dashboard đọc Google Sheets, công cụ sắp xếp Drive, trình tạo báo cáo từ Docs, hoặc app theo dõi onboarding. Nói rõ bảng/file nào là nguồn, quyền truy cập cần ra sao, người dùng được xem hay sửa dữ liệu, và app cần ghi ngược kết quả vào đâu.

Các bước làm
  1. 1Chọn nguồn dữ liệu cụ thể trong hệ sinh thái Google: Sheets, Docs, Drive, Gmail hoặc Calendar.
  2. 2Mô tả cấu trúc dữ liệu trước khi build. Với Sheets, nêu tên sheet, các cột, kiểu dữ liệu và KPI cần tính.
  3. 3Nói rõ app chỉ đọc dữ liệu hay được phép ghi/sửa. Đây là điểm quan trọng để tránh công cụ làm thay đổi dữ liệu gốc ngoài ý muốn.
  4. 4Yêu cầu app hiển thị trạng thái lỗi khi không có quyền truy cập, file bị thiếu, sheet đổi tên hoặc dữ liệu trống.
  5. 5Dùng dữ liệu mẫu trước khi kết nối dữ liệu thật, đặc biệt với hồ sơ nội bộ hoặc dữ liệu cá nhân.
Ví dụ áp dụng

Tạo dashboard đọc Google Sheets theo dõi hồ sơ: tổng hồ sơ, quá hạn, đúng hạn, theo lĩnh vực, theo cán bộ xử lý; chỉ đọc dữ liệu, không ghi ngược vào sheet.

Prompt mẫu

Hãy tạo app đọc dữ liệu từ Google Sheets [mô tả sheet]. App có dashboard gồm [KPI], bộ lọc theo [trường], bảng chi tiết và nút xuất báo cáo. Nếu cần quyền Google Workspace, hãy giải thích rõ quyền nào được dùng và vì sao.

Dùng annotation trong preview để sửa giao diện dễ hơn

Transcript nhấn mạnh tính năng vẽ/đánh dấu trực tiếp trong preview: người dùng không cần biết thuật ngữ kỹ thuật để nói 'component này padding bao nhiêu', mà có thể khoanh vùng và yêu cầu sửa. Tài liệu Build mode cũng mô tả annotation mode giúp highlight vùng UI và mô tả thay đổi mong muốn.

Cách áp dụng

Khi preview đã chạy, hãy bấm vào chế độ chỉnh/sửa trong preview nếu có. Khoanh vùng phần cần sửa: nút, card, biểu đồ, sidebar, khoảng trắng. Sau đó mô tả bằng ngôn ngữ thường: 'đưa nút này lên trên', 'làm bảng dễ đọc hơn', 'đổi màu cảnh báo thành đỏ', 'thêm icon cho nhóm này'.

Các bước làm
  1. 1Chạy preview app trước để thấy giao diện thật.
  2. 2Bật công cụ edit/annotation nếu có, khoanh vùng phần muốn sửa thay vì mô tả toàn bộ màn hình.
  3. 3Viết yêu cầu ngắn gọn ngay theo vùng đã khoanh: đổi vị trí, tăng khoảng cách, đổi màu, thêm icon, làm bảng dễ đọc hơn.
  4. 4Nhắc AI giữ nguyên logic dữ liệu nếu bạn chỉ muốn sửa giao diện.
  5. 5Sau khi AI sửa, bấm thử lại đúng khu vực vừa thay đổi để xem có làm hỏng phần khác không.
Ví dụ áp dụng

Khoanh vùng bảng hồ sơ và nói: 'Làm bảng này dễ scan hơn: header nổi bật, dòng quá hạn màu đỏ nhạt, thêm cột trạng thái dạng badge, giữ nguyên dữ liệu'.

Prompt mẫu

Tôi đã đánh dấu vùng giao diện cần sửa. Hãy chỉnh phần đó để [mô tả mong muốn]. Giữ nguyên logic dữ liệu, chỉ thay layout, màu sắc và nội dung hiển thị trong vùng được đánh dấu.

Tạo asset trong luồng build thay vì đi tìm ảnh ngoài

Video nói AI Studio có thể tạo custom asset bằng Nano Banana khi đang build. Ý nghĩa thực tế là khi app cần hình minh họa, icon, empty state, banner hoặc ảnh demo, bạn không phải rời sang công cụ khác rồi quay lại.

Cách áp dụng

Khi app thiếu hình ảnh, hãy yêu cầu tạo asset đúng ngữ cảnh: phong cách, màu, kích thước, nơi dùng trong giao diện. Luôn nói rõ nếu ảnh không được có chữ hoặc không được mô phỏng người thật. Với sản phẩm nội bộ, ưu tiên icon/illustration đơn giản để tránh rủi ro bản quyền và sai chi tiết.

Các bước làm
  1. 1Xác định asset cần dùng: icon, banner, minh họa empty state, ảnh nền, avatar giả lập hoặc hình hướng dẫn.
  2. 2Nói rõ vị trí dùng trong app để AI tạo đúng kích thước và phong cách.
  3. 3Yêu cầu không có chữ trong ảnh nếu ảnh chỉ làm nền hoặc minh họa, vì chữ AI dễ sai.
  4. 4Sau khi tạo asset, kiểm tra tính phù hợp: có quá màu mè không, có giống người thật không, có gây hiểu nhầm không.
  5. 5Nếu app dùng trong môi trường cơ quan, ưu tiên illustration trung tính thay vì ảnh quá quảng cáo.
Ví dụ áp dụng

Màn hình chưa có dữ liệu có thể dùng illustration: bàn làm việc, checklist, biểu đồ nhỏ, tông xanh dương, không chữ, không người thật.

Prompt mẫu

Tạo asset minh họa cho màn hình [tên màn hình]: phong cách hiện đại, đơn giản, phù hợp công cụ nội bộ, màu chủ đạo [màu], không có chữ trong ảnh, không dùng khuôn mặt người thật. Chèn asset vào vị trí empty state của app.

Export sang Antigravity khi prototype cần lớn lên

Transcript nói AI Studio có thể export sang Google Antigravity, mang theo conversation history, files và secrets. Google cũng mô tả đây là cách đưa project từ prototype trong AI Studio sang môi trường phát triển sâu hơn mà không phải bắt đầu lại.

Cách áp dụng

Dùng AI Studio cho giai đoạn nhanh: dựng ý tưởng, giao diện, luồng chính, demo. Khi app bắt đầu cần team cùng làm, version control, kiểm thử kỹ, nhiều file hơn hoặc triển khai nghiêm túc, hãy export sang Antigravity để phát triển tiếp.

Các bước làm
  1. 1Chỉ export khi prototype trong AI Studio đã chứng minh được luồng chính: người dùng mở app, nhập/xem dữ liệu, nhận kết quả.
  2. 2Trước khi export, yêu cầu AI dọn code, đặt tên file rõ, xóa phần thử nghiệm không dùng và ghi README.
  3. 3Liệt kê secrets, API, dữ liệu mẫu và phần nào cần cấu hình lại ở môi trường mới.
  4. 4Sau khi export sang Antigravity, yêu cầu agent chạy kiểm tra, chỉ ra lỗi build, đề xuất cấu trúc phát triển tiếp.
  5. 5Dùng Antigravity cho việc dài hơi: refactor, phân quyền, test, Git, CI/CD hoặc phát triển cùng team.
Ví dụ áp dụng

Prototype dashboard chạy ổn trong AI Studio. Trước khi export, yêu cầu tạo README gồm: cách chạy, nguồn dữ liệu, biến môi trường, chức năng đã có, backlog và checklist test.

Prompt mẫu

Hãy chuẩn bị project này để export sang Antigravity: dọn cấu trúc file, ghi README ngắn, liệt kê biến môi trường/secrets đang dùng, ghi các chức năng đã xong, các lỗi còn mở và các bước tiếp theo cho developer.

Tạo Android app bằng prompt nhưng vẫn cần kiểm thử thật

Bản cập nhật cho phép build native Android app bằng Kotlin và Jetpack Compose, preview bằng emulator trong browser, cài lên máy Android qua ADB và publish lên Play Store internal test track. Đây là bước lớn, nhưng không có nghĩa là bỏ qua kiểm thử.

Cách áp dụng

Chọn Android app khi sản phẩm cần chạy trên điện thoại: app tra cứu nội bộ, checklist hiện trường, thư viện tài liệu, app onboarding hoặc công cụ nhập dữ liệu nhanh. Sau khi AI tạo app, kiểm tra trên emulator, cài lên máy thật nếu có, thử luồng offline/mạng yếu, quyền truy cập và kích thước màn hình.

Các bước làm
  1. 1Chỉ chọn Android app nếu người dùng thật cần thao tác trên điện thoại: nhập dữ liệu hiện trường, tra cứu nhanh, checklist, thư viện tài liệu.
  2. 2Mô tả app theo màn hình và hành động: danh sách, chi tiết, thêm mới, tìm kiếm, cài đặt, đồng bộ.
  3. 3Yêu cầu AI tạo trạng thái đầy đủ: loading, error, empty, offline hoặc mất quyền truy cập nếu có dữ liệu mạng.
  4. 4Preview bằng emulator trong browser, sau đó cài lên máy thật nếu có để kiểm tra cảm giác bấm, font tiếng Việt và màn hình nhỏ.
  5. 5Chỉ publish internal test track sau khi đã dùng dữ liệu giả lập và có checklist quyền riêng tư.
Ví dụ áp dụng

App checklist kiểm tra hồ sơ tại quầy: danh sách hồ sơ, bộ lọc trạng thái, màn hình chi tiết, checklist giấy tờ, ghi chú lỗi, xuất báo cáo cuối ngày.

Prompt mẫu

Hãy tạo native Android app bằng Kotlin/Jetpack Compose cho [mục đích]. App có các màn hình: [danh sách], [chi tiết], [tạo mới], [cài đặt]. Cần chạy tốt trên điện thoại màn hình nhỏ, có trạng thái loading/error/empty, và chuẩn bị được cho internal testing.

Deploy sớm để lấy phản hồi, nhưng kiểm soát chi phí và quyền xem

Transcript nhắc người mới có thể deploy những app đầu tiên lên Google Cloud không cần thẻ, và tài liệu AI Studio nói app có thể deploy lên Cloud Run, share cho người khác, nhưng API call vẫn tính vào usage limit và app được chia sẻ có thể bị người khác xem/fork code tùy quyền.

Cách áp dụng

Chỉ share bản demo cho nhóm nhỏ trước. Trước khi share, kiểm tra app có lộ API key không, dữ liệu mẫu có nhạy cảm không, ai có quyền xem/sửa, và app có thể phát sinh chi phí khi người khác dùng không. Với dữ liệu cơ quan, dùng dữ liệu giả lập ở bản demo.

Các bước làm
  1. 1Deploy bản demo sớm khi luồng chính đã chạy, nhưng chỉ chia sẻ cho nhóm nhỏ có mục tiêu test rõ ràng.
  2. 2Thay dữ liệu thật bằng dữ liệu mẫu trước khi gửi link cho người ngoài nhóm xử lý.
  3. 3Kiểm tra Secrets/API key: khóa phải nằm server-side, không xuất hiện trong code phía client hoặc nội dung trang.
  4. 4Nói rõ người nhận link được quyền xem, sửa hay fork code. Nếu chỉ cần góp ý giao diện, không cấp quyền edit.
  5. 5Theo dõi usage/cost sau khi share, nhất là app có gọi Gemini API hoặc model trả phí.
Ví dụ áp dụng

Trước khi gửi link dashboard cho lãnh đạo xem thử, dùng 20 dòng dữ liệu giả lập, tắt quyền edit, ghi câu hỏi feedback: KPI đủ chưa, bố cục dễ đọc chưa, cần thêm bộ lọc nào.

Prompt mẫu

Trước khi deploy/share app này, hãy tạo checklist kiểm tra: dữ liệu nhạy cảm, quyền truy cập, API key/secrets, chi phí có thể phát sinh, lỗi build, người được xem code, và cách rollback nếu bản demo lỗi.

Playbook nâng cao

4 quy trình nên luyện trước

Mỗi playbook là một quy trình có thể áp dụng ngay vào học tập, dashboard, slide hoặc video AI.

Học kiến thức khó bằng Canvas

  1. 1Chọn một khái niệm khó: thuật toán, ma trận SWOT, quy trình nội bộ.
  2. 2Yêu cầu Gemini tạo web tương tác có nút chạy từng bước, mô phỏng và giải thích.
  3. 3Sau khi có bản đầu, yêu cầu thêm log tính toán, ví dụ, bộ lọc hoặc câu hỏi tự kiểm tra.
Prompt mẫu

Tạo một trang web tương tác để giải thích [khái niệm]. Có mô phỏng từng bước, phần công thức/logic, ví dụ nhập liệu và nút chạy tự động. Giao diện rõ ràng, dễ học cho người mới.

Tạo dashboard từ Google Sheets

  1. 1Copy hàng tiêu đề và 1-2 dòng dữ liệu mẫu để AI mô tả cấu trúc cột.
  2. 2Dùng AI Studio sinh Apps Script backend và HTML frontend.
  3. 3Dán code vào Apps Script, đặt file HTML là index, deploy Web App và sửa giao diện theo nhu cầu.
Prompt mẫu

Dữ liệu này copy từ cột [A] đến [BD]. Hãy mô tả từng cột theo mẫu: tên cột, vị trí cột, ý nghĩa, kiểu dữ liệu, ví dụ dữ liệu. Sau đó đề xuất các KPI và biểu đồ nên có cho dashboard.

Tạo slide theo style công ty

  1. 1Chuẩn bị file dữ liệu, báo cáo hoặc quy trình cần trình bày.
  2. 2Nhờ AI viết prompt slide chi tiết rồi review lại cấu trúc trước khi đưa vào Gemini.
  3. 3Upload deck cũ hoặc website công ty để Gemini tùy biến màu, font, bố cục và xuất Google Slides/PDF.
Prompt mẫu

Bạn là chuyên gia thiết kế thuyết trình. Hãy tạo deck [số slide] về [chủ đề] cho [đối tượng]. Dựa trên file dữ liệu đính kèm, mỗi slide có tiêu đề, insight chính, biểu đồ/hình minh họa đề xuất, ghi chú nguồn và lời dẫn ngắn.

Tạo video bằng Flow/VEO

  1. 1Viết kịch bản 5-7 cảnh, mỗi cảnh chỉ có một hành động chính.
  2. 2Tạo ảnh gốc hoặc mô tả cảnh thật rõ rồi đưa vào Flow/VEO.
  3. 3Ghép clip, voice, nhạc và phụ đề trong CapCut/Canva sau khi có các cảnh tốt.
Prompt mẫu

Tạo video 8 giây: [chủ thể] đang [hành động] tại [bối cảnh]. Camera [dolly in/pan/close-up], ánh sáng [mô tả], phong cách [thực tế/điện ảnh], chuyển động tự nhiên, không chữ trên màn hình, không méo mặt.

Tạo app nội bộ bằng AI Studio Build mode

  1. 1Chọn một bài toán nhỏ trong công việc: dashboard, thư viện tài liệu, checklist, app tra cứu hoặc form nhập liệu.
  2. 2Mô tả app theo người dùng, dữ liệu, màn hình, thao tác chính và quyền truy cập.
  3. 3Dùng preview/annotation để sửa giao diện, sau đó kiểm tra dữ liệu mẫu và trạng thái lỗi.
  4. 4Khi prototype ổn, cân nhắc kết nối Google Workspace, deploy Cloud Run hoặc export sang Antigravity.
Prompt mẫu

Trong AI Studio Build mode, hãy tạo app [loại app] cho [người dùng]. App cần đọc dữ liệu từ [nguồn], có các màn hình [liệt kê], thao tác chính [liệt kê], trạng thái loading/error/empty, và checklist trước khi deploy/share.

Khung prompt

Persona, Task, Context, Format

Không cần công thức phức tạp, nhưng phải đủ để AI hiểu vai trò, việc cần làm, bối cảnh và đầu ra.

Cách dùng khung này

Trước khi gửi prompt quan trọng, đọc lại 4 ô bên cạnh. Nếu thiếu một ô, hãy bổ sung ngay trong câu lệnh. Càng rõ vai trò, nhiệm vụ, bối cảnh và định dạng, AI càng ít trả lời chung chung.

Persona

Cho AI biết vai trò cần đóng: chuyên gia dữ liệu, chuyên gia slide, cố vấn đào tạo, biên tập viên.

Task

Nói rõ việc phải làm: phân tích, tạo dashboard, viết slide, tạo web tương tác, so sánh công cụ.

Context

Đưa bối cảnh: ngành, file nguồn, mục tiêu người xem, quy định nội bộ, ví dụ đầu vào.

Format

Khóa đầu ra: bảng, gạch đầu dòng, Google Slides, HTML dashboard, storyboard hoặc checklist.

Kiểm soát rủi ro

Nâng cao nghĩa là biết dùng nhanh nhưng vẫn kiểm chứng

Các video đều có cùng một tinh thần: AI giúp tiết kiệm thời gian, nhưng người dùng vẫn phải kiểm tra, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm với đầu ra.

Với dữ liệu cơ quan/doanh nghiệp, ưu tiên tài khoản Google Workspace vì chính sách dữ liệu khác tài khoản cá nhân.
Kết quả dashboard/slide/video phải được rà số liệu, nguồn ảnh, font, layout và tính đúng ngữ cảnh trước khi gửi.
AI Studio và Apps Script có thể sinh code chạy được, nhưng cần kiểm tra quyền truy cập, dữ liệu đầu vào và deployment.
Khi share app tạo bằng AI Studio, hãy nhớ người dùng có thể tiêu tốn quota/API usage của bạn và có thể thấy/fork code tùy quyền chia sẻ.
Với app có Google Workspace integration, chỉ xin quyền tối thiểu cần dùng và thử bằng dữ liệu mẫu trước khi nối dữ liệu thật.
Với VEO/Flow, không dùng khuôn mặt, giọng nói hoặc nội dung riêng tư của người khác nếu chưa có sự đồng ý.
Link công cụ chính thức

Dùng các link này để tránh nhầm với trang giả hoặc trang hướng dẫn không chính thức. Flow/VEO có thể thay đổi theo gói, vùng hỗ trợ và chính sách Google.